Valuta Ex Logo

TRY đến MKD

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Denar Macedonia (MKD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳselect icon
MKD - Denar Macedoniaselect icon
ден

Tỷ giá hối đoái TRY/MKD 1.21 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/try-to-mkd?amount=1

Chuyển đổi từ Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Denar Macedonia (MKD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Denar Macedonia (MKD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TRY sang MKD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ củaThổ Nhĩ Kỳ

Denar Macedonia là tiền tệ củaBắc Macedonia

world mapcountries where TRY is usedcountries where MKD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ với Denar Macedonia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệTRYPhí chuyển nhượngMKD
0%1 TRY0.0 TRY1.21 MKD
1%1 TRY0.010 TRY1.19 MKD
2%1 TRY0.020 TRY1.18 MKD
3%1 TRY0.030 TRY1.17 MKD
4%1 TRY0.040 TRY1.16 MKD
5%1 TRY0.050 TRY1.14 MKD

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ thành Denar Macedonia

TRYMKD
11.21
56.05
1012.1
2024.2
5060.5
100121.01
250302.54
500605.08
10001210.17

Chuyển đổi Denar Macedonia thành Lia Thổ Nhĩ Kỳ

MKDTRY
10.83
54.13
108.26
2016.52
5041.31
10082.63
250206.58
500413.16
1000826.32

Thông tin thêm về TRY hoặc MKD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ) hoặc MKD (Denar Macedonia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ