Tỷ giá hối đoái TRY/MYR 0.093965 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | TRY | Phí chuyển nhượng | MYR |
| 0% | 1 TRY | 0.0 TRY | 0.094 MYR |
| 1% | 1 TRY | 0.010 TRY | 0.093 MYR |
| 2% | 1 TRY | 0.020 TRY | 0.092 MYR |
| 3% | 1 TRY | 0.030 TRY | 0.091 MYR |
| 4% | 1 TRY | 0.040 TRY | 0.090 MYR |
| 5% | 1 TRY | 0.050 TRY | 0.089 MYR |
| TRY | MYR |
| 1 | 0.094 |
| 5 | 0.47 |
| 10 | 0.94 |
| 20 | 1.87 |
| 50 | 4.69 |
| 100 | 9.39 |
| 250 | 23.49 |
| 500 | 46.98 |
| 1000 | 93.96 |
| MYR | TRY |
| 1 | 10.64 |
| 5 | 53.21 |
| 10 | 106.42 |
| 20 | 212.84 |
| 50 | 532.11 |
| 100 | 1064.22 |
| 250 | 2660.56 |
| 500 | 5321.13 |
| 1000 | 10642.27 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ) hoặc MYR (Ringgit Malaysia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.