Tỷ giá hối đoái TRY/NZD 0.038745 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | TRY | Phí chuyển nhượng | NZD |
| 0% | 1 TRY | 0.0 TRY | 0.039 NZD |
| 1% | 1 TRY | 0.010 TRY | 0.038 NZD |
| 2% | 1 TRY | 0.020 TRY | 0.038 NZD |
| 3% | 1 TRY | 0.030 TRY | 0.038 NZD |
| 4% | 1 TRY | 0.040 TRY | 0.037 NZD |
| 5% | 1 TRY | 0.050 TRY | 0.037 NZD |
| TRY | NZD |
| 1 | 0.039 |
| 5 | 0.19 |
| 10 | 0.39 |
| 20 | 0.77 |
| 50 | 1.93 |
| 100 | 3.87 |
| 250 | 9.68 |
| 500 | 19.37 |
| 1000 | 38.74 |
| NZD | TRY |
| 1 | 25.8 |
| 5 | 129.04 |
| 10 | 258.09 |
| 20 | 516.19 |
| 50 | 1290.48 |
| 100 | 2580.96 |
| 250 | 6452.4 |
| 500 | 12904.8 |
| 1000 | 25809.6 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ) hoặc NZD (Đô la New Zealand), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.