Tỷ giá hối đoái TRY/PLN 0.081883 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | TRY | Phí chuyển nhượng | PLN |
| 0% | 1 TRY | 0.0 TRY | 0.082 PLN |
| 1% | 1 TRY | 0.010 TRY | 0.081 PLN |
| 2% | 1 TRY | 0.020 TRY | 0.080 PLN |
| 3% | 1 TRY | 0.030 TRY | 0.079 PLN |
| 4% | 1 TRY | 0.040 TRY | 0.079 PLN |
| 5% | 1 TRY | 0.050 TRY | 0.078 PLN |
| TRY | PLN |
| 1 | 0.082 |
| 5 | 0.41 |
| 10 | 0.82 |
| 20 | 1.63 |
| 50 | 4.09 |
| 100 | 8.18 |
| 250 | 20.47 |
| 500 | 40.94 |
| 1000 | 81.88 |
| PLN | TRY |
| 1 | 12.21 |
| 5 | 61.06 |
| 10 | 122.12 |
| 20 | 244.25 |
| 50 | 610.62 |
| 100 | 1221.25 |
| 250 | 3053.13 |
| 500 | 6106.27 |
| 1000 | 12212.54 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ) hoặc PLN (Zloty Ba Lan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.