Tỷ giá hối đoái TRY/RON 0.099158 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | TRY | Phí chuyển nhượng | RON |
| 0% | 1 TRY | 0.0 TRY | 0.099 RON |
| 1% | 1 TRY | 0.010 TRY | 0.098 RON |
| 2% | 1 TRY | 0.020 TRY | 0.097 RON |
| 3% | 1 TRY | 0.030 TRY | 0.096 RON |
| 4% | 1 TRY | 0.040 TRY | 0.095 RON |
| 5% | 1 TRY | 0.050 TRY | 0.094 RON |
| TRY | RON |
| 1 | 0.099 |
| 5 | 0.50 |
| 10 | 0.99 |
| 20 | 1.98 |
| 50 | 4.95 |
| 100 | 9.91 |
| 250 | 24.78 |
| 500 | 49.57 |
| 1000 | 99.15 |
| RON | TRY |
| 1 | 10.08 |
| 5 | 50.42 |
| 10 | 100.84 |
| 20 | 201.69 |
| 50 | 504.24 |
| 100 | 1008.49 |
| 250 | 2521.23 |
| 500 | 5042.47 |
| 1000 | 10084.95 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ) hoặc RON (Leu Romania), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.