1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) bằng 0.096829 Leu Romania (RON) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .
Tỷ giá hối đoái TRY/RON 0.096829 đã cập nhật phút trước
Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Leu Romania (RON) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | TRY | Phí chuyển nhượng | RON |
| 0% | 1 TRY | 0.0 TRY | 0.097 RON |
| 1% | 1 TRY | 0.010 TRY | 0.096 RON |
| 2% | 1 TRY | 0.020 TRY | 0.095 RON |
| 3% | 1 TRY | 0.030 TRY | 0.094 RON |
| 4% | 1 TRY | 0.040 TRY | 0.093 RON |
| 5% | 1 TRY | 0.050 TRY | 0.092 RON |
| TRY | RON |
| 1 | 0.097 |
| 5 | 0.48 |
| 10 | 0.97 |
| 20 | 1.93 |
| 50 | 4.84 |
| 100 | 9.68 |
| 250 | 24.2 |
| 500 | 48.41 |
| 1000 | 96.82 |
| RON | TRY |
| 1 | 10.32 |
| 5 | 51.63 |
| 10 | 103.27 |
| 20 | 206.55 |
| 50 | 516.37 |
| 100 | 1032.75 |
| 250 | 2581.87 |
| 500 | 5163.75 |
| 1000 | 10327.5 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ) hoặc RON (Leu Romania), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.