Tỷ giá hối đoái TRY/WST 0.074661 đã cập nhật phút trước
Tỷ lệ | TRY | Phí chuyển nhượng | WST |
0% | 1 TRY | 0.0 TRY | 0.075 WST |
1% | 1 TRY | 0.010 TRY | 0.074 WST |
2% | 1 TRY | 0.020 TRY | 0.073 WST |
3% | 1 TRY | 0.030 TRY | 0.072 WST |
4% | 1 TRY | 0.040 TRY | 0.072 WST |
5% | 1 TRY | 0.050 TRY | 0.071 WST |
TRY | WST |
1 | 0.075 |
5 | 0.37 |
10 | 0.75 |
20 | 1.49 |
50 | 3.73 |
100 | 7.46 |
250 | 18.66 |
500 | 37.33 |
1000 | 74.66 |
WST | TRY |
1 | 13.39 |
5 | 66.96 |
10 | 133.93 |
20 | 267.87 |
50 | 669.69 |
100 | 1339.38 |
250 | 3348.45 |
500 | 6696.91 |
1000 | 13393.83 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ) hoặc WST (Tala Samoa), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.