1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) bằng 0.091094 Tezon (XTZ) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .
Tỷ giá hối đoái TRY/XTZ 0.091094 đã cập nhật phút trước
Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Tezon (XTZ) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | TRY | Phí chuyển nhượng | XTZ |
| 0% | 1 TRY | 0.0 TRY | 0.091 XTZ |
| 1% | 1 TRY | 0.010 TRY | 0.090 XTZ |
| 2% | 1 TRY | 0.020 TRY | 0.089 XTZ |
| 3% | 1 TRY | 0.030 TRY | 0.088 XTZ |
| 4% | 1 TRY | 0.040 TRY | 0.087 XTZ |
| 5% | 1 TRY | 0.050 TRY | 0.087 XTZ |
| TRY | XTZ |
| 1 | 0.091 |
| 5 | 0.46 |
| 10 | 0.91 |
| 20 | 1.82 |
| 50 | 4.55 |
| 100 | 9.1 |
| 250 | 22.77 |
| 500 | 45.54 |
| 1000 | 91.09 |
| XTZ | TRY |
| 1 | 10.97 |
| 5 | 54.88 |
| 10 | 109.77 |
| 20 | 219.55 |
| 50 | 548.88 |
| 100 | 1097.77 |
| 250 | 2744.42 |
| 500 | 5488.85 |
| 1000 | 10977.71 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ) hoặc XTZ (Tezon), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.