Tỷ giá hối đoái TTD/XAU 0.000029910 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | TTD | Phí chuyển nhượng | XAU |
| 0% | 1 TTD | 0.0 TTD | 0.000030 XAU |
| 1% | 1 TTD | 0.010 TTD | 0.000030 XAU |
| 2% | 1 TTD | 0.020 TTD | 0.000029 XAU |
| 3% | 1 TTD | 0.030 TTD | 0.000029 XAU |
| 4% | 1 TTD | 0.040 TTD | 0.000029 XAU |
| 5% | 1 TTD | 0.050 TTD | 0.000028 XAU |
| TTD | XAU |
| 1 | 0.000030 |
| 5 | 0.00015 |
| 10 | 0.00030 |
| 20 | 0.00060 |
| 50 | 0.0015 |
| 100 | 0.0030 |
| 250 | 0.0075 |
| 500 | 0.015 |
| 1000 | 0.030 |
| XAU | TTD |
| 1 | 33433.29 |
| 5 | 167166.47 |
| 10 | 334332.95 |
| 20 | 668665.91 |
| 50 | 1671664.77 |
| 100 | 3343329.55 |
| 250 | 8358323.89 |
| 500 | 16716647.78 |
| 1000 | 33433295.56 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TTD (Đô la Trinidad và Tobago) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.