Tỷ giá hối đoái TWD/BYN 0.092082 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | TWD | Phí chuyển nhượng | BYN |
| 0% | 1 TWD | 0.0 TWD | 0.092 BYN |
| 1% | 1 TWD | 0.010 TWD | 0.091 BYN |
| 2% | 1 TWD | 0.020 TWD | 0.090 BYN |
| 3% | 1 TWD | 0.030 TWD | 0.089 BYN |
| 4% | 1 TWD | 0.040 TWD | 0.088 BYN |
| 5% | 1 TWD | 0.050 TWD | 0.087 BYN |
| TWD | BYN |
| 1 | 0.092 |
| 5 | 0.46 |
| 10 | 0.92 |
| 20 | 1.84 |
| 50 | 4.6 |
| 100 | 9.2 |
| 250 | 23.02 |
| 500 | 46.04 |
| 1000 | 92.08 |
| BYN | TWD |
| 1 | 10.85 |
| 5 | 54.29 |
| 10 | 108.59 |
| 20 | 217.19 |
| 50 | 542.99 |
| 100 | 1085.98 |
| 250 | 2714.96 |
| 500 | 5429.92 |
| 1000 | 10859.85 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TWD (Đô la Đài Loan mới) hoặc BYN (Rúp Belarus), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.