Valuta Ex Logo

TWD đến BYN

Chuyển đổi Đô la Đài Loan mới (TWD) sang Rúp Belarus (BYN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

TWD - Đô la Đài Loan mớiselect icon
$
BYN - Rúp Belarusselect icon
Br

Tỷ giá hối đoái TWD/BYN 0.090543 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/twd-to-byn?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Đài Loan mới (TWD) sang Rúp Belarus (BYN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Đài Loan mới (TWD) sang Rúp Belarus (BYN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TWD sang BYN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Đài Loan mới là tiền tệ củaĐài Loan

Rúp Belarus là tiền tệ củaBelarus

world mapcountries where TWD is usedcountries where BYN is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Đài Loan mới với Rúp Belarus

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệTWDPhí chuyển nhượngBYN
0%1 TWD0.0 TWD0.091 BYN
1%1 TWD0.010 TWD0.090 BYN
2%1 TWD0.020 TWD0.089 BYN
3%1 TWD0.030 TWD0.088 BYN
4%1 TWD0.040 TWD0.087 BYN
5%1 TWD0.050 TWD0.086 BYN

Chuyển đổi Đô la Đài Loan mới thành Rúp Belarus

TWDBYN
10.091
50.45
100.91
201.81
504.52
1009.05
25022.63
50045.27
100090.54

Chuyển đổi Rúp Belarus thành Đô la Đài Loan mới

BYNTWD
111.04
555.22
10110.44
20220.88
50552.22
1001104.44
2502761.11
5005522.22
100011044.45

Thông tin thêm về TWD hoặc BYN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TWD (Đô la Đài Loan mới) hoặc BYN (Rúp Belarus), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ