Tỷ giá hối đoái TWD/BYN 0.090543 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Đài Loan mới (TWD) sang Rúp Belarus (BYN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | TWD | Phí chuyển nhượng | BYN |
| 0% | 1 TWD | 0.0 TWD | 0.091 BYN |
| 1% | 1 TWD | 0.010 TWD | 0.090 BYN |
| 2% | 1 TWD | 0.020 TWD | 0.089 BYN |
| 3% | 1 TWD | 0.030 TWD | 0.088 BYN |
| 4% | 1 TWD | 0.040 TWD | 0.087 BYN |
| 5% | 1 TWD | 0.050 TWD | 0.086 BYN |
| TWD | BYN |
| 1 | 0.091 |
| 5 | 0.45 |
| 10 | 0.91 |
| 20 | 1.81 |
| 50 | 4.52 |
| 100 | 9.05 |
| 250 | 22.63 |
| 500 | 45.27 |
| 1000 | 90.54 |
| BYN | TWD |
| 1 | 11.04 |
| 5 | 55.22 |
| 10 | 110.44 |
| 20 | 220.88 |
| 50 | 552.22 |
| 100 | 1104.44 |
| 250 | 2761.11 |
| 500 | 5522.22 |
| 1000 | 11044.45 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TWD (Đô la Đài Loan mới) hoặc BYN (Rúp Belarus), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.