Tỷ giá hối đoái TWD/CLF 0.00071362 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | TWD | Phí chuyển nhượng | CLF |
| 0% | 1 TWD | 0.0 TWD | 0.00071 CLF |
| 1% | 1 TWD | 0.010 TWD | 0.00071 CLF |
| 2% | 1 TWD | 0.020 TWD | 0.00070 CLF |
| 3% | 1 TWD | 0.030 TWD | 0.00069 CLF |
| 4% | 1 TWD | 0.040 TWD | 0.00069 CLF |
| 5% | 1 TWD | 0.050 TWD | 0.00068 CLF |
| TWD | CLF |
| 1 | 0.00071 |
| 5 | 0.0036 |
| 10 | 0.0071 |
| 20 | 0.014 |
| 50 | 0.036 |
| 100 | 0.071 |
| 250 | 0.18 |
| 500 | 0.36 |
| 1000 | 0.71 |
| CLF | TWD |
| 1 | 1401.31 |
| 5 | 7006.57 |
| 10 | 14013.14 |
| 20 | 28026.29 |
| 50 | 70065.74 |
| 100 | 140131.48 |
| 250 | 350328.71 |
| 500 | 700657.42 |
| 1000 | 1401314.85 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TWD (Đô la Đài Loan mới) hoặc CLF (Đơn vị Kế toán của Chile (UF)), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.