Valuta Ex Logo

TWD đến CNY

Chuyển đổi Đô la Đài Loan mới (TWD) sang Nhân dân tệ (CNY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

TWD - Đô la Đài Loan mớiselect icon
$
CNY - Nhân dân tệselect icon
¥

Tỷ giá hối đoái TWD/CNY 0.21538 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/twd-to-cny?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Đài Loan mới (TWD) sang Nhân dân tệ (CNY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Đài Loan mới (TWD) sang Nhân dân tệ (CNY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TWD sang CNY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Đài Loan mới là tiền tệ củaĐài Loan

Nhân dân tệ là tiền tệ củaTrung Quốc

world mapcountries where TWD is usedcountries where CNY is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Đài Loan mới với Nhân dân tệ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệTWDPhí chuyển nhượngCNY
0%1 TWD0.0 TWD0.22 CNY
1%1 TWD0.010 TWD0.21 CNY
2%1 TWD0.020 TWD0.21 CNY
3%1 TWD0.030 TWD0.21 CNY
4%1 TWD0.040 TWD0.21 CNY
5%1 TWD0.050 TWD0.20 CNY

Chuyển đổi Đô la Đài Loan mới thành Nhân dân tệ

TWDCNY
10.22
51.07
102.15
204.3
5010.76
10021.53
25053.84
500107.68
1000215.37

Chuyển đổi Nhân dân tệ thành Đô la Đài Loan mới

CNYTWD
14.64
523.21
1046.43
2092.86
50232.15
100464.3
2501160.75
5002321.51
10004643.03

Thông tin thêm về TWD hoặc CNY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TWD (Đô la Đài Loan mới) hoặc CNY (Nhân dân tệ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ