Valuta Ex Logo

TWD đến EGP

Chuyển đổi Đô la Đài Loan mới (TWD) sang Bảng Ai Cập (EGP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

TWD - Đô la Đài Loan mớiselect icon
$
EGP - Bảng Ai Cậpselect icon
£

Tỷ giá hối đoái TWD/EGP 1.48 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/twd-to-egp?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Đài Loan mới (TWD) sang Bảng Ai Cập (EGP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Đài Loan mới (TWD) sang Bảng Ai Cập (EGP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TWD sang EGP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Đài Loan mới là tiền tệ củaĐài Loan

Bảng Ai Cập là tiền tệ củaAi Cập, Lãnh thổ Palestine

world mapcountries where TWD is usedcountries where EGP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Đài Loan mới với Bảng Ai Cập

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệTWDPhí chuyển nhượngEGP
0%1 TWD0.0 TWD1.48 EGP
1%1 TWD0.010 TWD1.47 EGP
2%1 TWD0.020 TWD1.45 EGP
3%1 TWD0.030 TWD1.44 EGP
4%1 TWD0.040 TWD1.42 EGP
5%1 TWD0.050 TWD1.41 EGP

Chuyển đổi Đô la Đài Loan mới thành Bảng Ai Cập

TWDEGP
11.48
57.42
1014.85
2029.7
5074.26
100148.53
250371.33
500742.66
10001485.33

Chuyển đổi Bảng Ai Cập thành Đô la Đài Loan mới

EGPTWD
10.67
53.36
106.73
2013.46
5033.66
10067.32
250168.31
500336.62
1000673.24

Thông tin thêm về TWD hoặc EGP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TWD (Đô la Đài Loan mới) hoặc EGP (Bảng Ai Cập), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ