Tỷ giá hối đoái TWD/TND 0.090038 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | TWD | Phí chuyển nhượng | TND |
| 0% | 1 TWD | 0.0 TWD | 0.090 TND |
| 1% | 1 TWD | 0.010 TWD | 0.089 TND |
| 2% | 1 TWD | 0.020 TWD | 0.088 TND |
| 3% | 1 TWD | 0.030 TWD | 0.087 TND |
| 4% | 1 TWD | 0.040 TWD | 0.086 TND |
| 5% | 1 TWD | 0.050 TWD | 0.086 TND |
| TWD | TND |
| 1 | 0.090 |
| 5 | 0.45 |
| 10 | 0.90 |
| 20 | 1.8 |
| 50 | 4.5 |
| 100 | 9 |
| 250 | 22.5 |
| 500 | 45.01 |
| 1000 | 90.03 |
| TND | TWD |
| 1 | 11.1 |
| 5 | 55.53 |
| 10 | 111.06 |
| 20 | 222.12 |
| 50 | 555.31 |
| 100 | 1110.63 |
| 250 | 2776.59 |
| 500 | 5553.18 |
| 1000 | 11106.36 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TWD (Đô la Đài Loan mới) hoặc TND (Dinar Tunisia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.