Tỷ giá hối đoái TZS/DJF 0.068553 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Shilling Tanzania (TZS) sang Franc Djibouti (DJF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | TZS | Phí chuyển nhượng | DJF |
| 0% | 1 TZS | 0.0 TZS | 0.069 DJF |
| 1% | 1 TZS | 0.010 TZS | 0.068 DJF |
| 2% | 1 TZS | 0.020 TZS | 0.067 DJF |
| 3% | 1 TZS | 0.030 TZS | 0.066 DJF |
| 4% | 1 TZS | 0.040 TZS | 0.066 DJF |
| 5% | 1 TZS | 0.050 TZS | 0.065 DJF |
| TZS | DJF |
| 1 | 0.069 |
| 5 | 0.34 |
| 10 | 0.69 |
| 20 | 1.37 |
| 50 | 3.42 |
| 100 | 6.85 |
| 250 | 17.13 |
| 500 | 34.27 |
| 1000 | 68.55 |
| DJF | TZS |
| 1 | 14.58 |
| 5 | 72.93 |
| 10 | 145.87 |
| 20 | 291.74 |
| 50 | 729.36 |
| 100 | 1458.72 |
| 250 | 3646.8 |
| 500 | 7293.6 |
| 1000 | 14587.21 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TZS (Shilling Tanzania) hoặc DJF (Franc Djibouti), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.