Valuta Ex Logo

TZS đến EUR

Chuyển đổi Shilling Tanzania (TZS) sang Euro (EUR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

TZS - Shilling Tanzaniaselect icon
Sh
EUR - Euroselect icon

Tỷ giá hối đoái TZS/EUR 0.00033284 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/tzs-to-eur?amount=1

Chuyển đổi từ Shilling Tanzania (TZS) sang Euro (EUR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Shilling Tanzania (TZS) sang Euro (EUR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TZS sang EUR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Shilling Tanzania là tiền tệ củaTanzania

Euro là tiền tệ củaQuần đảo Åland, Andorra, Áo, Bỉ, Síp, Estonia, Phần Lan, Pháp, Guiana thuộc Pháp, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Đức, Hy Lạp, Guadeloupe, Thành Vatican, Ireland, Italy, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Kosovo, Réunion, St. Barthélemy, St. Martin, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha

world mapcountries where TZS is usedcountries where EUR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania với Euro

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệTZSPhí chuyển nhượngEUR
0%1 TZS0.0 TZS0.00033 EUR
1%1 TZS0.010 TZS0.00033 EUR
2%1 TZS0.020 TZS0.00033 EUR
3%1 TZS0.030 TZS0.00032 EUR
4%1 TZS0.040 TZS0.00032 EUR
5%1 TZS0.050 TZS0.00032 EUR

Chuyển đổi Shilling Tanzania thành Euro

TZSEUR
10.00033
50.0017
100.0033
200.0067
500.017
1000.033
2500.083
5000.17
10000.33

Chuyển đổi Euro thành Shilling Tanzania

EURTZS
13004.48
515022.44
1030044.89
2060089.78
50150224.46
100300448.93
250751122.34
5001502244.68
10003004489.37

Thông tin thêm về TZS hoặc EUR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TZS (Shilling Tanzania) hoặc EUR (Euro), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ