Valuta Ex Logo

TZS đến GYD

Chuyển đổi Shilling Tanzania (TZS) sang Đô la Guyana (GYD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

1 Shilling Tanzania (TZS) bằng 0.079135 Đô la Guyana (GYD) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

TZS - Shilling Tanzaniaselect icon
Sh
GYD - Đô la Guyanaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái TZS/GYD 0.079135 đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

https://valuta.exchange/vi/tzs-to-gyd?amount=1

Chuyển đổi từ Shilling Tanzania (TZS) sang Đô la Guyana (GYD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Shilling Tanzania (TZS) sang Đô la Guyana (GYD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TZS sang GYD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Shilling Tanzania là tiền tệ của Tanzania

Đô la Guyana là tiền tệ của Guyana

world mapcountries where TZS is usedcountries where GYD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania với Đô la Guyana

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệTZSPhí chuyển nhượngGYD
0%1 TZS0.0 TZS0.079 GYD
1%1 TZS0.010 TZS0.078 GYD
2%1 TZS0.020 TZS0.078 GYD
3%1 TZS0.030 TZS0.077 GYD
4%1 TZS0.040 TZS0.076 GYD
5%1 TZS0.050 TZS0.075 GYD

Chuyển đổi Shilling Tanzania thành Đô la Guyana

TZSGYD
10.079
50.40
100.79
201.58
503.95
1007.91
25019.78
50039.56
100079.13

Chuyển đổi Đô la Guyana thành Shilling Tanzania

GYDTZS
112.63
563.18
10126.36
20252.73
50631.83
1001263.66
2503159.16
5006318.33
100012636.66

Thông tin thêm về TZS hoặc GYD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TZS (Shilling Tanzania) hoặc GYD (Đô la Guyana), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ