Valuta Ex Logo

TZS đến INR

Chuyển đổi Shilling Tanzania (TZS) sang Rupee Ấn Độ (INR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

1 Shilling Tanzania (TZS) bằng 0.036160 Rupee Ấn Độ (INR) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

TZS - Shilling Tanzaniaselect icon
Sh
INR - Rupee Ấn Độselect icon

Tỷ giá hối đoái TZS/INR 0.036160 đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

https://valuta.exchange/vi/tzs-to-inr?amount=1

Chuyển đổi từ Shilling Tanzania (TZS) sang Rupee Ấn Độ (INR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Shilling Tanzania (TZS) sang Rupee Ấn Độ (INR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TZS sang INR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Shilling Tanzania là tiền tệ của Tanzania

Rupee Ấn Độ là tiền tệ của Bhutan, Ấn Độ

world mapcountries where TZS is usedcountries where INR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania với Rupee Ấn Độ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệTZSPhí chuyển nhượngINR
0%1 TZS0.0 TZS0.036 INR
1%1 TZS0.010 TZS0.036 INR
2%1 TZS0.020 TZS0.035 INR
3%1 TZS0.030 TZS0.035 INR
4%1 TZS0.040 TZS0.035 INR
5%1 TZS0.050 TZS0.034 INR

Chuyển đổi Shilling Tanzania thành Rupee Ấn Độ

TZSINR
10.036
50.18
100.36
200.72
501.8
1003.61
2509.04
50018.08
100036.16

Chuyển đổi Rupee Ấn Độ thành Shilling Tanzania

INRTZS
127.65
5138.27
10276.54
20553.09
501382.72
1002765.45
2506913.64
50013827.29
100027654.58

Thông tin thêm về TZS hoặc INR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TZS (Shilling Tanzania) hoặc INR (Rupee Ấn Độ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ