Tỷ giá hối đoái TZS/INR 0.034993 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | TZS | Phí chuyển nhượng | INR |
| 0% | 1 TZS | 0.0 TZS | 0.035 INR |
| 1% | 1 TZS | 0.010 TZS | 0.035 INR |
| 2% | 1 TZS | 0.020 TZS | 0.034 INR |
| 3% | 1 TZS | 0.030 TZS | 0.034 INR |
| 4% | 1 TZS | 0.040 TZS | 0.034 INR |
| 5% | 1 TZS | 0.050 TZS | 0.033 INR |
| TZS | INR |
| 1 | 0.035 |
| 5 | 0.17 |
| 10 | 0.35 |
| 20 | 0.70 |
| 50 | 1.74 |
| 100 | 3.49 |
| 250 | 8.74 |
| 500 | 17.49 |
| 1000 | 34.99 |
| INR | TZS |
| 1 | 28.57 |
| 5 | 142.88 |
| 10 | 285.77 |
| 20 | 571.54 |
| 50 | 1428.85 |
| 100 | 2857.7 |
| 250 | 7144.26 |
| 500 | 14288.53 |
| 1000 | 28577.06 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TZS (Shilling Tanzania) hoặc INR (Rupee Ấn Độ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.