Valuta Ex Logo

TZS đến IQD

Chuyển đổi Shilling Tanzania (TZS) sang Dinar Iraq (IQD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

TZS - Shilling Tanzaniaselect icon
Sh
IQD - Dinar Iraqselect icon
ع.د

Tỷ giá hối đoái TZS/IQD 0.50365 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/tzs-to-iqd?amount=1

Chuyển đổi từ Shilling Tanzania (TZS) sang Dinar Iraq (IQD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Shilling Tanzania (TZS) sang Dinar Iraq (IQD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TZS sang IQD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Shilling Tanzania là tiền tệ củaTanzania

Dinar Iraq là tiền tệ củaIraq

world mapcountries where TZS is usedcountries where IQD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania với Dinar Iraq

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệTZSPhí chuyển nhượngIQD
0%1 TZS0.0 TZS0.50 IQD
1%1 TZS0.010 TZS0.50 IQD
2%1 TZS0.020 TZS0.49 IQD
3%1 TZS0.030 TZS0.49 IQD
4%1 TZS0.040 TZS0.48 IQD
5%1 TZS0.050 TZS0.48 IQD

Chuyển đổi Shilling Tanzania thành Dinar Iraq

TZSIQD
10.50
52.51
105.03
2010.07
5025.18
10050.36
250125.91
500251.82
1000503.65

Chuyển đổi Dinar Iraq thành Shilling Tanzania

IQDTZS
11.98
59.92
1019.85
2039.71
5099.27
100198.55
250496.37
500992.75
10001985.5

Thông tin thêm về TZS hoặc IQD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TZS (Shilling Tanzania) hoặc IQD (Dinar Iraq), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ