Valuta Ex Logo

TZS đến LAK

Chuyển đổi Shilling Tanzania (TZS) sang Kip Lào (LAK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

TZS - Shilling Tanzaniaselect icon
Sh
LAK - Kip Làoselect icon

Tỷ giá hối đoái TZS/LAK 8.38 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/tzs-to-lak?amount=1

Chuyển đổi từ Shilling Tanzania (TZS) sang Kip Lào (LAK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Shilling Tanzania (TZS) sang Kip Lào (LAK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TZS sang LAK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Shilling Tanzania là tiền tệ củaTanzania

Kip Lào là tiền tệ củaLào

world mapcountries where TZS is usedcountries where LAK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania với Kip Lào

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệTZSPhí chuyển nhượngLAK
0%1 TZS0.0 TZS8.38 LAK
1%1 TZS0.010 TZS8.29 LAK
2%1 TZS0.020 TZS8.21 LAK
3%1 TZS0.030 TZS8.12 LAK
4%1 TZS0.040 TZS8.04 LAK
5%1 TZS0.050 TZS7.96 LAK

Chuyển đổi Shilling Tanzania thành Kip Lào

TZSLAK
18.38
541.9
1083.8
20167.6
50419.02
100838.04
2502095.12
5004190.24
10008380.48

Chuyển đổi Kip Lào thành Shilling Tanzania

LAKTZS
10.12
50.60
101.19
202.38
505.96
10011.93
25029.83
50059.66
1000119.32

Thông tin thêm về TZS hoặc LAK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TZS (Shilling Tanzania) hoặc LAK (Kip Lào), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ