Valuta Ex Logo

TZS đến LKR

Chuyển đổi Shilling Tanzania (TZS) sang Rupee Sri Lanka (LKR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

TZS - Shilling Tanzaniaselect icon
Sh
LKR - Rupee Sri Lankaselect icon
Rs

Tỷ giá hối đoái TZS/LKR 0.11898 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/tzs-to-lkr?amount=1

Chuyển đổi từ Shilling Tanzania (TZS) sang Rupee Sri Lanka (LKR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Shilling Tanzania (TZS) sang Rupee Sri Lanka (LKR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TZS sang LKR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Shilling Tanzania là tiền tệ củaTanzania

Rupee Sri Lanka là tiền tệ củaSri Lanka

world mapcountries where TZS is usedcountries where LKR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania với Rupee Sri Lanka

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệTZSPhí chuyển nhượngLKR
0%1 TZS0.0 TZS0.12 LKR
1%1 TZS0.010 TZS0.12 LKR
2%1 TZS0.020 TZS0.12 LKR
3%1 TZS0.030 TZS0.12 LKR
4%1 TZS0.040 TZS0.11 LKR
5%1 TZS0.050 TZS0.11 LKR

Chuyển đổi Shilling Tanzania thành Rupee Sri Lanka

TZSLKR
10.12
50.59
101.18
202.37
505.94
10011.89
25029.74
50059.49
1000118.98

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka thành Shilling Tanzania

LKRTZS
18.4
542.02
1084.04
20168.09
50420.23
100840.46
2502101.15
5004202.3
10008404.61

Thông tin thêm về TZS hoặc LKR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TZS (Shilling Tanzania) hoặc LKR (Rupee Sri Lanka), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ