Tỷ giá hối đoái TZS/LYD 0.0024558 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | TZS | Phí chuyển nhượng | LYD |
| 0% | 1 TZS | 0.0 TZS | 0.0025 LYD |
| 1% | 1 TZS | 0.010 TZS | 0.0024 LYD |
| 2% | 1 TZS | 0.020 TZS | 0.0024 LYD |
| 3% | 1 TZS | 0.030 TZS | 0.0024 LYD |
| 4% | 1 TZS | 0.040 TZS | 0.0024 LYD |
| 5% | 1 TZS | 0.050 TZS | 0.0023 LYD |
| TZS | LYD |
| 1 | 0.0025 |
| 5 | 0.012 |
| 10 | 0.025 |
| 20 | 0.049 |
| 50 | 0.12 |
| 100 | 0.25 |
| 250 | 0.61 |
| 500 | 1.22 |
| 1000 | 2.45 |
| LYD | TZS |
| 1 | 407.2 |
| 5 | 2036.02 |
| 10 | 4072.05 |
| 20 | 8144.11 |
| 50 | 20360.29 |
| 100 | 40720.58 |
| 250 | 101801.46 |
| 500 | 203602.92 |
| 1000 | 407205.84 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TZS (Shilling Tanzania) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.