Valuta Ex Logo

TZS đến LYD

Chuyển đổi Shilling Tanzania (TZS) sang Dinar Libi (LYD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

1 Shilling Tanzania (TZS) bằng 0.0023943 Dinar Libi (LYD) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

TZS - Shilling Tanzaniaselect icon
Sh
LYD - Dinar Libiselect icon
ل.د

Tỷ giá hối đoái TZS/LYD 0.0023943 đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

https://valuta.exchange/vi/tzs-to-lyd?amount=1

Chuyển đổi từ Shilling Tanzania (TZS) sang Dinar Libi (LYD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Shilling Tanzania (TZS) sang Dinar Libi (LYD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TZS sang LYD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Shilling Tanzania là tiền tệ của Tanzania

Dinar Libi là tiền tệ của Libya

world mapcountries where TZS is usedcountries where LYD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania với Dinar Libi

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệTZSPhí chuyển nhượngLYD
0%1 TZS0.0 TZS0.0024 LYD
1%1 TZS0.010 TZS0.0024 LYD
2%1 TZS0.020 TZS0.0023 LYD
3%1 TZS0.030 TZS0.0023 LYD
4%1 TZS0.040 TZS0.0023 LYD
5%1 TZS0.050 TZS0.0023 LYD

Chuyển đổi Shilling Tanzania thành Dinar Libi

TZSLYD
10.0024
50.012
100.024
200.048
500.12
1000.24
2500.60
5001.19
10002.39

Chuyển đổi Dinar Libi thành Shilling Tanzania

LYDTZS
1417.65
52088.28
104176.57
208353.14
5020882.86
10041765.72
250104414.31
500208828.62
1000417657.24

Thông tin thêm về TZS hoặc LYD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TZS (Shilling Tanzania) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ