Valuta Ex Logo

TZS đến OMR

Chuyển đổi Shilling Tanzania (TZS) sang Rial Oman (OMR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

TZS - Shilling Tanzaniaselect icon
Sh
OMR - Rial Omanselect icon
ر.ع.

Tỷ giá hối đoái TZS/OMR 0.00014675 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/tzs-to-omr?amount=1

Chuyển đổi từ Shilling Tanzania (TZS) sang Rial Oman (OMR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Shilling Tanzania (TZS) sang Rial Oman (OMR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TZS sang OMR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Shilling Tanzania là tiền tệ củaTanzania

Rial Oman là tiền tệ củaOman

world mapcountries where TZS is usedcountries where OMR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania với Rial Oman

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệTZSPhí chuyển nhượngOMR
0%1 TZS0.0 TZS0.00015 OMR
1%1 TZS0.010 TZS0.00015 OMR
2%1 TZS0.020 TZS0.00014 OMR
3%1 TZS0.030 TZS0.00014 OMR
4%1 TZS0.040 TZS0.00014 OMR
5%1 TZS0.050 TZS0.00014 OMR

Chuyển đổi Shilling Tanzania thành Rial Oman

TZSOMR
10.00015
50.00073
100.0015
200.0029
500.0073
1000.015
2500.037
5000.073
10000.15

Chuyển đổi Rial Oman thành Shilling Tanzania

OMRTZS
16814.08
534070.43
1068140.87
20136281.75
50340704.37
100681408.75
2501703521.88
5003407043.76
10006814087.53

Thông tin thêm về TZS hoặc OMR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TZS (Shilling Tanzania) hoặc OMR (Rial Oman), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ