Valuta Ex Logo

TZS đến XAG

Chuyển đổi Shilling Tanzania (TZS) sang Bạc (XAG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

TZS - Shilling Tanzaniaselect icon
Sh
XAG - Bạcselect icon
Ag

Tỷ giá hối đoái TZS/XAG 0.0000038224 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/tzs-to-xag?amount=1

Shilling Tanzania là tiền tệ củaTanzania

world mapcountries where TZS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania với Bạc

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệTZSPhí chuyển nhượngXAG
0%1 TZS0.0 TZS0.0000038 XAG
1%1 TZS0.010 TZS0.0000038 XAG
2%1 TZS0.020 TZS0.0000037 XAG
3%1 TZS0.030 TZS0.0000037 XAG
4%1 TZS0.040 TZS0.0000037 XAG
5%1 TZS0.050 TZS0.0000036 XAG

Chuyển đổi Shilling Tanzania thành Bạc

TZSXAG
10.0000038
50.000019
100.000038
200.000076
500.00019
1000.00038
2500.00096
5000.0019
10000.0038

Chuyển đổi Bạc thành Shilling Tanzania

XAGTZS
1261617.42
51308087.12
102616174.24
205232348.49
5013080871.24
10026161742.48
25065404356.2
500130808712.4
1000261617424.81

Thông tin thêm về TZS hoặc XAG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TZS (Shilling Tanzania) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ