Valuta Ex Logo

TZS đến XAU

Chuyển đổi Shilling Tanzania (TZS) sang Vàng (XAU) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

TZS - Shilling Tanzaniaselect icon
Sh
XAU - Vàngselect icon
Au

Tỷ giá hối đoái TZS/XAU 8.0000e-8 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/tzs-to-xau?amount=1

Shilling Tanzania là tiền tệ củaTanzania

world mapcountries where TZS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania với Vàng

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệTZSPhí chuyển nhượngXAU
0%1 TZS0.0 TZS8.0e-8 XAU
1%1 TZS0.010 TZS7.9e-8 XAU
2%1 TZS0.020 TZS7.8e-8 XAU
3%1 TZS0.030 TZS7.8e-8 XAU
4%1 TZS0.040 TZS7.7e-8 XAU
5%1 TZS0.050 TZS7.6e-8 XAU

Chuyển đổi Shilling Tanzania thành Vàng

TZSXAU
18.0e-8
54.0e-7
108.0e-7
200.0000016
500.0000040
1000.0000080
2500.000020
5000.000040
10000.000080

Chuyển đổi Vàng thành Shilling Tanzania

XAUTZS
112500001.62
562500008.13
10125000016.26
20250000032.52
50625000081.31
1001250000162.62
2503125000406.55
5006250000813.1
100012500001626.21

Thông tin thêm về TZS hoặc XAU

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TZS (Shilling Tanzania) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ