Tỷ giá hối đoái UAH/ANG 0.041446 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | UAH | Phí chuyển nhượng | ANG |
| 0% | 1 UAH | 0.0 UAH | 0.041 ANG |
| 1% | 1 UAH | 0.010 UAH | 0.041 ANG |
| 2% | 1 UAH | 0.020 UAH | 0.041 ANG |
| 3% | 1 UAH | 0.030 UAH | 0.040 ANG |
| 4% | 1 UAH | 0.040 UAH | 0.040 ANG |
| 5% | 1 UAH | 0.050 UAH | 0.039 ANG |
| UAH | ANG |
| 1 | 0.041 |
| 5 | 0.21 |
| 10 | 0.41 |
| 20 | 0.83 |
| 50 | 2.07 |
| 100 | 4.14 |
| 250 | 10.36 |
| 500 | 20.72 |
| 1000 | 41.44 |
| ANG | UAH |
| 1 | 24.12 |
| 5 | 120.63 |
| 10 | 241.27 |
| 20 | 482.55 |
| 50 | 1206.38 |
| 100 | 2412.77 |
| 250 | 6031.94 |
| 500 | 12063.89 |
| 1000 | 24127.78 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UAH (Hryvnia Ukraina) hoặc ANG (Guilder Antille Hà Lan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.