Valuta Ex Logo

UAH đến ARS

Chuyển đổi Hryvnia Ukraina (UAH) sang Peso Argentina (ARS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

UAH - Hryvnia Ukrainaselect icon
ARS - Peso Argentinaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái UAH/ARS 32.32 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/uah-to-ars?amount=1

Chuyển đổi từ Hryvnia Ukraina (UAH) sang Peso Argentina (ARS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Hryvnia Ukraina (UAH) sang Peso Argentina (ARS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá UAH sang ARS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Hryvnia Ukraina là tiền tệ củaUkraina

Peso Argentina là tiền tệ củaArgentina

world mapcountries where UAH is usedcountries where ARS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Hryvnia Ukraina với Peso Argentina

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệUAHPhí chuyển nhượngARS
0%1 UAH0.0 UAH32.32 ARS
1%1 UAH0.010 UAH32 ARS
2%1 UAH0.020 UAH31.68 ARS
3%1 UAH0.030 UAH31.35 ARS
4%1 UAH0.040 UAH31.03 ARS
5%1 UAH0.050 UAH30.71 ARS

Chuyển đổi Hryvnia Ukraina thành Peso Argentina

UAHARS
132.32
5161.64
10323.29
20646.59
501616.49
1003232.98
2508082.45
50016164.91
100032329.83

Chuyển đổi Peso Argentina thành Hryvnia Ukraina

ARSUAH
10.031
50.15
100.31
200.62
501.54
1003.09
2507.73
50015.46
100030.93

Thông tin thêm về UAH hoặc ARS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UAH (Hryvnia Ukraina) hoặc ARS (Peso Argentina), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ