Tỷ giá hối đoái UAH/AUD 0.034549 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | UAH | Phí chuyển nhượng | AUD |
| 0% | 1 UAH | 0.0 UAH | 0.035 AUD |
| 1% | 1 UAH | 0.010 UAH | 0.034 AUD |
| 2% | 1 UAH | 0.020 UAH | 0.034 AUD |
| 3% | 1 UAH | 0.030 UAH | 0.034 AUD |
| 4% | 1 UAH | 0.040 UAH | 0.033 AUD |
| 5% | 1 UAH | 0.050 UAH | 0.033 AUD |
| UAH | AUD |
| 1 | 0.035 |
| 5 | 0.17 |
| 10 | 0.35 |
| 20 | 0.69 |
| 50 | 1.72 |
| 100 | 3.45 |
| 250 | 8.63 |
| 500 | 17.27 |
| 1000 | 34.54 |
| AUD | UAH |
| 1 | 28.94 |
| 5 | 144.72 |
| 10 | 289.44 |
| 20 | 578.88 |
| 50 | 1447.22 |
| 100 | 2894.44 |
| 250 | 7236.1 |
| 500 | 14472.21 |
| 1000 | 28944.42 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UAH (Hryvnia Ukraina) hoặc AUD (Đô la Australia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.