Tỷ giá hối đoái UAH/BYN 0.066454 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | UAH | Phí chuyển nhượng | BYN |
| 0% | 1 UAH | 0.0 UAH | 0.066 BYN |
| 1% | 1 UAH | 0.010 UAH | 0.066 BYN |
| 2% | 1 UAH | 0.020 UAH | 0.065 BYN |
| 3% | 1 UAH | 0.030 UAH | 0.064 BYN |
| 4% | 1 UAH | 0.040 UAH | 0.064 BYN |
| 5% | 1 UAH | 0.050 UAH | 0.063 BYN |
| UAH | BYN |
| 1 | 0.066 |
| 5 | 0.33 |
| 10 | 0.66 |
| 20 | 1.32 |
| 50 | 3.32 |
| 100 | 6.64 |
| 250 | 16.61 |
| 500 | 33.22 |
| 1000 | 66.45 |
| BYN | UAH |
| 1 | 15.04 |
| 5 | 75.23 |
| 10 | 150.47 |
| 20 | 300.95 |
| 50 | 752.39 |
| 100 | 1504.78 |
| 250 | 3761.97 |
| 500 | 7523.94 |
| 1000 | 15047.89 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UAH (Hryvnia Ukraina) hoặc BYN (Rúp Belarus), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.