Valuta Ex Logo

UAH đến BZD

Chuyển đổi Hryvnia Ukraina (UAH) sang Đô la Belize (BZD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

UAH - Hryvnia Ukrainaselect icon
BZD - Đô la Belizeselect icon
$

Tỷ giá hối đoái UAH/BZD 0.046464 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/uah-to-bzd?amount=1

Chuyển đổi từ Hryvnia Ukraina (UAH) sang Đô la Belize (BZD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Hryvnia Ukraina (UAH) sang Đô la Belize (BZD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá UAH sang BZD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Hryvnia Ukraina là tiền tệ củaUkraina

Đô la Belize là tiền tệ củaBelize

world mapcountries where UAH is usedcountries where BZD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Hryvnia Ukraina với Đô la Belize

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệUAHPhí chuyển nhượngBZD
0%1 UAH0.0 UAH0.046 BZD
1%1 UAH0.010 UAH0.046 BZD
2%1 UAH0.020 UAH0.046 BZD
3%1 UAH0.030 UAH0.045 BZD
4%1 UAH0.040 UAH0.045 BZD
5%1 UAH0.050 UAH0.044 BZD

Chuyển đổi Hryvnia Ukraina thành Đô la Belize

UAHBZD
10.046
50.23
100.46
200.93
502.32
1004.64
25011.61
50023.23
100046.46

Chuyển đổi Đô la Belize thành Hryvnia Ukraina

BZDUAH
121.52
5107.6
10215.21
20430.43
501076.09
1002152.18
2505380.46
50010760.93
100021521.87

Thông tin thêm về UAH hoặc BZD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UAH (Hryvnia Ukraina) hoặc BZD (Đô la Belize), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ