Tỷ giá hối đoái UAH/CAD 0.031677 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | UAH | Phí chuyển nhượng | CAD |
| 0% | 1 UAH | 0.0 UAH | 0.032 CAD |
| 1% | 1 UAH | 0.010 UAH | 0.031 CAD |
| 2% | 1 UAH | 0.020 UAH | 0.031 CAD |
| 3% | 1 UAH | 0.030 UAH | 0.031 CAD |
| 4% | 1 UAH | 0.040 UAH | 0.030 CAD |
| 5% | 1 UAH | 0.050 UAH | 0.030 CAD |
| UAH | CAD |
| 1 | 0.032 |
| 5 | 0.16 |
| 10 | 0.32 |
| 20 | 0.63 |
| 50 | 1.58 |
| 100 | 3.16 |
| 250 | 7.91 |
| 500 | 15.83 |
| 1000 | 31.67 |
| CAD | UAH |
| 1 | 31.56 |
| 5 | 157.84 |
| 10 | 315.68 |
| 20 | 631.36 |
| 50 | 1578.4 |
| 100 | 3156.81 |
| 250 | 7892.03 |
| 500 | 15784.07 |
| 1000 | 31568.14 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UAH (Hryvnia Ukraina) hoặc CAD (Đô la Canada), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.