Valuta Ex Logo

UAH đến GMD

Chuyển đổi Hryvnia Ukraina (UAH) sang Dalasi Gambia (GMD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

UAH - Hryvnia Ukrainaselect icon
GMD - Dalasi Gambiaselect icon
D

Tỷ giá hối đoái UAH/GMD 1.7 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/uah-to-gmd?amount=1

Chuyển đổi từ Hryvnia Ukraina (UAH) sang Dalasi Gambia (GMD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Hryvnia Ukraina (UAH) sang Dalasi Gambia (GMD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá UAH sang GMD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Hryvnia Ukraina là tiền tệ củaUkraina

Dalasi Gambia là tiền tệ củaGambia

world mapcountries where UAH is usedcountries where GMD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Hryvnia Ukraina với Dalasi Gambia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệUAHPhí chuyển nhượngGMD
0%1 UAH0.0 UAH1.7 GMD
1%1 UAH0.010 UAH1.68 GMD
2%1 UAH0.020 UAH1.67 GMD
3%1 UAH0.030 UAH1.65 GMD
4%1 UAH0.040 UAH1.63 GMD
5%1 UAH0.050 UAH1.62 GMD

Chuyển đổi Hryvnia Ukraina thành Dalasi Gambia

UAHGMD
11.7
58.53
1017.06
2034.12
5085.3
100170.61
250426.53
500853.07
10001706.14

Chuyển đổi Dalasi Gambia thành Hryvnia Ukraina

GMDUAH
10.59
52.93
105.86
2011.72
5029.3
10058.61
250146.52
500293.05
1000586.11

Thông tin thêm về UAH hoặc GMD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UAH (Hryvnia Ukraina) hoặc GMD (Dalasi Gambia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ