Tỷ giá hối đoái UAH/PAB 0.023185 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | UAH | Phí chuyển nhượng | PAB |
| 0% | 1 UAH | 0.0 UAH | 0.023 PAB |
| 1% | 1 UAH | 0.010 UAH | 0.023 PAB |
| 2% | 1 UAH | 0.020 UAH | 0.023 PAB |
| 3% | 1 UAH | 0.030 UAH | 0.022 PAB |
| 4% | 1 UAH | 0.040 UAH | 0.022 PAB |
| 5% | 1 UAH | 0.050 UAH | 0.022 PAB |
| UAH | PAB |
| 1 | 0.023 |
| 5 | 0.12 |
| 10 | 0.23 |
| 20 | 0.46 |
| 50 | 1.15 |
| 100 | 2.31 |
| 250 | 5.79 |
| 500 | 11.59 |
| 1000 | 23.18 |
| PAB | UAH |
| 1 | 43.13 |
| 5 | 215.65 |
| 10 | 431.31 |
| 20 | 862.62 |
| 50 | 2156.55 |
| 100 | 4313.1 |
| 250 | 10782.76 |
| 500 | 21565.53 |
| 1000 | 43131.06 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UAH (Hryvnia Ukraina) hoặc PAB (Balboa Panama), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.