Valuta Ex Logo

UGX đến BYR

Chuyển đổi Shilling Uganda (UGX) sang Rúp Belarus (2000–2016) (BYR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

UGX - Shilling Ugandaselect icon
Sh
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)select icon
Br

Tỷ giá hối đoái UGX/BYR 5.52 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/ugx-to-byr?amount=1

Chuyển đổi từ Shilling Uganda (UGX) sang Rúp Belarus (2000–2016) (BYR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Shilling Uganda (UGX) sang Rúp Belarus (2000–2016) (BYR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá UGX sang BYR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Shilling Uganda là tiền tệ củaUganda

Rúp Belarus (2000–2016) là tiền tệ củaBelarus

world mapcountries where UGX is usedcountries where BYR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Shilling Uganda với Rúp Belarus (2000–2016)

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệUGXPhí chuyển nhượngBYR
0%1 UGX0.0 UGX5.52 BYR
1%1 UGX0.010 UGX5.47 BYR
2%1 UGX0.020 UGX5.41 BYR
3%1 UGX0.030 UGX5.36 BYR
4%1 UGX0.040 UGX5.3 BYR
5%1 UGX0.050 UGX5.25 BYR

Chuyển đổi Shilling Uganda thành Rúp Belarus (2000–2016)

UGXBYR
15.52
527.64
1055.28
20110.57
50276.43
100552.87
2501382.18
5002764.37
10005528.74

Chuyển đổi Rúp Belarus (2000–2016) thành Shilling Uganda

BYRUGX
10.18
50.90
101.8
203.61
509.04
10018.08
25045.21
50090.43
1000180.87

Thông tin thêm về UGX hoặc BYR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UGX (Shilling Uganda) hoặc BYR (Rúp Belarus (2000–2016)), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ