Valuta Ex Logo

UGX đến CHF

Chuyển đổi Shilling Uganda (UGX) sang Franc Thụy sĩ (CHF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

UGX - Shilling Ugandaselect icon
Sh
CHF - Franc Thụy sĩselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái UGX/CHF 0.00021577 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/ugx-to-chf?amount=1

Chuyển đổi từ Shilling Uganda (UGX) sang Franc Thụy sĩ (CHF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Shilling Uganda (UGX) sang Franc Thụy sĩ (CHF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá UGX sang CHF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Shilling Uganda là tiền tệ củaUganda

Franc Thụy sĩ là tiền tệ củaLiechtenstein, Thụy Sĩ

world mapcountries where UGX is usedcountries where CHF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Shilling Uganda với Franc Thụy sĩ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệUGXPhí chuyển nhượngCHF
0%1 UGX0.0 UGX0.00022 CHF
1%1 UGX0.010 UGX0.00021 CHF
2%1 UGX0.020 UGX0.00021 CHF
3%1 UGX0.030 UGX0.00021 CHF
4%1 UGX0.040 UGX0.00021 CHF
5%1 UGX0.050 UGX0.00020 CHF

Chuyển đổi Shilling Uganda thành Franc Thụy sĩ

UGXCHF
10.00022
50.0011
100.0022
200.0043
500.011
1000.022
2500.054
5000.11
10000.22

Chuyển đổi Franc Thụy sĩ thành Shilling Uganda

CHFUGX
14634.52
523172.64
1046345.28
2092690.56
50231726.41
100463452.83
2501158632.09
5002317264.18
10004634528.36

Thông tin thêm về UGX hoặc CHF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UGX (Shilling Uganda) hoặc CHF (Franc Thụy sĩ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ