Valuta Ex Logo

UGX đến COP

Chuyển đổi Shilling Uganda (UGX) sang Peso Colombia (COP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

UGX - Shilling Ugandaselect icon
Sh
COP - Peso Colombiaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái UGX/COP 1.03 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/ugx-to-cop?amount=1

Chuyển đổi từ Shilling Uganda (UGX) sang Peso Colombia (COP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Shilling Uganda (UGX) sang Peso Colombia (COP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá UGX sang COP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Shilling Uganda là tiền tệ củaUganda

Peso Colombia là tiền tệ củaColombia

world mapcountries where UGX is usedcountries where COP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Shilling Uganda với Peso Colombia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệUGXPhí chuyển nhượngCOP
0%1 UGX0.0 UGX1.03 COP
1%1 UGX0.010 UGX1.02 COP
2%1 UGX0.020 UGX1.01 COP
3%1 UGX0.030 UGX1 COP
4%1 UGX0.040 UGX1.0 COP
5%1 UGX0.050 UGX0.99 COP

Chuyển đổi Shilling Uganda thành Peso Colombia

UGXCOP
11.03
55.18
1010.37
2020.74
5051.86
100103.73
250259.33
500518.67
10001037.35

Chuyển đổi Peso Colombia thành Shilling Uganda

COPUGX
10.96
54.81
109.63
2019.27
5048.19
10096.39
250240.99
500481.99
1000963.98

Thông tin thêm về UGX hoặc COP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UGX (Shilling Uganda) hoặc COP (Peso Colombia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ