Valuta Ex Logo

UGX đến FKP

Chuyển đổi Shilling Uganda (UGX) sang Bảng Quần đảo Falkland (FKP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

UGX - Shilling Ugandaselect icon
Sh
FKP - Bảng Quần đảo Falklandselect icon
£

Tỷ giá hối đoái UGX/FKP 0.00020659 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/ugx-to-fkp?amount=1

Chuyển đổi từ Shilling Uganda (UGX) sang Bảng Quần đảo Falkland (FKP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Shilling Uganda (UGX) sang Bảng Quần đảo Falkland (FKP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá UGX sang FKP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Shilling Uganda là tiền tệ củaUganda

Bảng Quần đảo Falkland là tiền tệ củaQuần đảo Falkland, Nam Georgia & Quần đảo Nam Sandwich

world mapcountries where UGX is usedcountries where FKP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Shilling Uganda với Bảng Quần đảo Falkland

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệUGXPhí chuyển nhượngFKP
0%1 UGX0.0 UGX0.00021 FKP
1%1 UGX0.010 UGX0.00020 FKP
2%1 UGX0.020 UGX0.00020 FKP
3%1 UGX0.030 UGX0.00020 FKP
4%1 UGX0.040 UGX0.00020 FKP
5%1 UGX0.050 UGX0.00020 FKP

Chuyển đổi Shilling Uganda thành Bảng Quần đảo Falkland

UGXFKP
10.00021
50.0010
100.0021
200.0041
500.010
1000.021
2500.052
5000.10
10000.21

Chuyển đổi Bảng Quần đảo Falkland thành Shilling Uganda

FKPUGX
14840.38
524201.94
1048403.89
2096807.79
50242019.48
100484038.97
2501210097.42
5002420194.85
10004840389.71

Thông tin thêm về UGX hoặc FKP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UGX (Shilling Uganda) hoặc FKP (Bảng Quần đảo Falkland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ