Valuta Ex Logo

UGX đến GNF

Chuyển đổi Shilling Uganda (UGX) sang Franc Guinea (GNF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

UGX - Shilling Ugandaselect icon
Sh
GNF - Franc Guineaselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái UGX/GNF 2.48 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/ugx-to-gnf?amount=1

Chuyển đổi từ Shilling Uganda (UGX) sang Franc Guinea (GNF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Shilling Uganda (UGX) sang Franc Guinea (GNF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá UGX sang GNF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Shilling Uganda là tiền tệ củaUganda

Franc Guinea là tiền tệ củaGuinea

world mapcountries where UGX is usedcountries where GNF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Shilling Uganda với Franc Guinea

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệUGXPhí chuyển nhượngGNF
0%1 UGX0.0 UGX2.48 GNF
1%1 UGX0.010 UGX2.45 GNF
2%1 UGX0.020 UGX2.43 GNF
3%1 UGX0.030 UGX2.4 GNF
4%1 UGX0.040 UGX2.38 GNF
5%1 UGX0.050 UGX2.35 GNF

Chuyển đổi Shilling Uganda thành Franc Guinea

UGXGNF
12.48
512.4
1024.8
2049.6
50124.01
100248.02
250620.05
5001240.1
10002480.2

Chuyển đổi Franc Guinea thành Shilling Uganda

GNFUGX
10.40
52.01
104.03
208.06
5020.15
10040.31
250100.79
500201.59
1000403.19

Thông tin thêm về UGX hoặc GNF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UGX (Shilling Uganda) hoặc GNF (Franc Guinea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ