Tỷ giá hối đoái UGX/HUF 0.089236 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | UGX | Phí chuyển nhượng | HUF |
| 0% | 1 UGX | 0.0 UGX | 0.089 HUF |
| 1% | 1 UGX | 0.010 UGX | 0.088 HUF |
| 2% | 1 UGX | 0.020 UGX | 0.087 HUF |
| 3% | 1 UGX | 0.030 UGX | 0.087 HUF |
| 4% | 1 UGX | 0.040 UGX | 0.086 HUF |
| 5% | 1 UGX | 0.050 UGX | 0.085 HUF |
| UGX | HUF |
| 1 | 0.089 |
| 5 | 0.45 |
| 10 | 0.89 |
| 20 | 1.78 |
| 50 | 4.46 |
| 100 | 8.92 |
| 250 | 22.3 |
| 500 | 44.61 |
| 1000 | 89.23 |
| HUF | UGX |
| 1 | 11.2 |
| 5 | 56.03 |
| 10 | 112.06 |
| 20 | 224.12 |
| 50 | 560.31 |
| 100 | 1120.62 |
| 250 | 2801.56 |
| 500 | 5603.13 |
| 1000 | 11206.26 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UGX (Shilling Uganda) hoặc HUF (Forint Hungary), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.