Valuta Ex Logo

UGX đến IRR

Chuyển đổi Shilling Uganda (UGX) sang Rial Iran (IRR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

UGX - Shilling Ugandaselect icon
Sh
IRR - Rial Iranselect icon

Tỷ giá hối đoái UGX/IRR 11.91 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/ugx-to-irr?amount=1

Chuyển đổi từ Shilling Uganda (UGX) sang Rial Iran (IRR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Shilling Uganda (UGX) sang Rial Iran (IRR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá UGX sang IRR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Shilling Uganda là tiền tệ củaUganda

Rial Iran là tiền tệ củaIran

world mapcountries where UGX is usedcountries where IRR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Shilling Uganda với Rial Iran

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệUGXPhí chuyển nhượngIRR
0%1 UGX0.0 UGX11.91 IRR
1%1 UGX0.010 UGX11.79 IRR
2%1 UGX0.020 UGX11.67 IRR
3%1 UGX0.030 UGX11.55 IRR
4%1 UGX0.040 UGX11.43 IRR
5%1 UGX0.050 UGX11.31 IRR

Chuyển đổi Shilling Uganda thành Rial Iran

UGXIRR
111.91
559.56
10119.12
20238.25
50595.62
1001191.25
2502978.12
5005956.25
100011912.5

Chuyển đổi Rial Iran thành Shilling Uganda

IRRUGX
10.084
50.42
100.84
201.67
504.19
1008.39
25020.98
50041.97
100083.94

Thông tin thêm về UGX hoặc IRR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UGX (Shilling Uganda) hoặc IRR (Rial Iran), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ