Valuta Ex Logo

UGX đến KGS

Chuyển đổi Shilling Uganda (UGX) sang Som Kyrgyzstan (KGS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

UGX - Shilling Ugandaselect icon
Sh
KGS - Som Kyrgyzstanselect icon
с

Tỷ giá hối đoái UGX/KGS 0.024771 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/ugx-to-kgs?amount=1

Chuyển đổi từ Shilling Uganda (UGX) sang Som Kyrgyzstan (KGS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Shilling Uganda (UGX) sang Som Kyrgyzstan (KGS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá UGX sang KGS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Shilling Uganda là tiền tệ củaUganda

Som Kyrgyzstan là tiền tệ củaKyrgyzstan

world mapcountries where UGX is usedcountries where KGS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Shilling Uganda với Som Kyrgyzstan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệUGXPhí chuyển nhượngKGS
0%1 UGX0.0 UGX0.025 KGS
1%1 UGX0.010 UGX0.025 KGS
2%1 UGX0.020 UGX0.024 KGS
3%1 UGX0.030 UGX0.024 KGS
4%1 UGX0.040 UGX0.024 KGS
5%1 UGX0.050 UGX0.024 KGS

Chuyển đổi Shilling Uganda thành Som Kyrgyzstan

UGXKGS
10.025
50.12
100.25
200.50
501.23
1002.47
2506.19
50012.38
100024.77

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan thành Shilling Uganda

KGSUGX
140.37
5201.85
10403.7
20807.4
502018.5
1004037
25010092.5
50020185
100040370.01

Thông tin thêm về UGX hoặc KGS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UGX (Shilling Uganda) hoặc KGS (Som Kyrgyzstan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ