Valuta Ex Logo

UGX đến LAK

Chuyển đổi Shilling Uganda (UGX) sang Kip Lào (LAK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

UGX - Shilling Ugandaselect icon
Sh
LAK - Kip Làoselect icon

Tỷ giá hối đoái UGX/LAK 6.06 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/ugx-to-lak?amount=1

Chuyển đổi từ Shilling Uganda (UGX) sang Kip Lào (LAK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Shilling Uganda (UGX) sang Kip Lào (LAK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá UGX sang LAK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Shilling Uganda là tiền tệ củaUganda

Kip Lào là tiền tệ củaLào

world mapcountries where UGX is usedcountries where LAK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Shilling Uganda với Kip Lào

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệUGXPhí chuyển nhượngLAK
0%1 UGX0.0 UGX6.06 LAK
1%1 UGX0.010 UGX6 LAK
2%1 UGX0.020 UGX5.94 LAK
3%1 UGX0.030 UGX5.88 LAK
4%1 UGX0.040 UGX5.81 LAK
5%1 UGX0.050 UGX5.75 LAK

Chuyển đổi Shilling Uganda thành Kip Lào

UGXLAK
16.06
530.31
1060.62
20121.24
50303.12
100606.24
2501515.6
5003031.2
10006062.41

Chuyển đổi Kip Lào thành Shilling Uganda

LAKUGX
10.16
50.82
101.64
203.29
508.24
10016.49
25041.23
50082.47
1000164.95

Thông tin thêm về UGX hoặc LAK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UGX (Shilling Uganda) hoặc LAK (Kip Lào), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ