Valuta Ex Logo

UGX đến MDL

Chuyển đổi Shilling Uganda (UGX) sang Leu Moldova (MDL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

UGX - Shilling Ugandaselect icon
Sh
MDL - Leu Moldovaselect icon
L

Tỷ giá hối đoái UGX/MDL 0.0048183 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/ugx-to-mdl?amount=1

Chuyển đổi từ Shilling Uganda (UGX) sang Leu Moldova (MDL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Shilling Uganda (UGX) sang Leu Moldova (MDL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá UGX sang MDL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Shilling Uganda là tiền tệ củaUganda

Leu Moldova là tiền tệ củaMoldova

world mapcountries where UGX is usedcountries where MDL is used

So sánh tỷ giá hối đoái Shilling Uganda với Leu Moldova

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệUGXPhí chuyển nhượngMDL
0%1 UGX0.0 UGX0.0048 MDL
1%1 UGX0.010 UGX0.0048 MDL
2%1 UGX0.020 UGX0.0047 MDL
3%1 UGX0.030 UGX0.0047 MDL
4%1 UGX0.040 UGX0.0046 MDL
5%1 UGX0.050 UGX0.0046 MDL

Chuyển đổi Shilling Uganda thành Leu Moldova

UGXMDL
10.0048
50.024
100.048
200.096
500.24
1000.48
2501.2
5002.4
10004.81

Chuyển đổi Leu Moldova thành Shilling Uganda

MDLUGX
1207.54
51037.7
102075.4
204150.81
5010377.03
10020754.06
25051885.15
500103770.31
1000207540.62

Thông tin thêm về UGX hoặc MDL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UGX (Shilling Uganda) hoặc MDL (Leu Moldova), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ