Valuta Ex Logo

UGX đến MKD

Chuyển đổi Shilling Uganda (UGX) sang Denar Macedonia (MKD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

UGX - Shilling Ugandaselect icon
Sh
MKD - Denar Macedoniaselect icon
ден

Tỷ giá hối đoái UGX/MKD 0.014738 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/ugx-to-mkd?amount=1

Chuyển đổi từ Shilling Uganda (UGX) sang Denar Macedonia (MKD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Shilling Uganda (UGX) sang Denar Macedonia (MKD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá UGX sang MKD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Shilling Uganda là tiền tệ củaUganda

Denar Macedonia là tiền tệ củaBắc Macedonia

world mapcountries where UGX is usedcountries where MKD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Shilling Uganda với Denar Macedonia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệUGXPhí chuyển nhượngMKD
0%1 UGX0.0 UGX0.015 MKD
1%1 UGX0.010 UGX0.015 MKD
2%1 UGX0.020 UGX0.014 MKD
3%1 UGX0.030 UGX0.014 MKD
4%1 UGX0.040 UGX0.014 MKD
5%1 UGX0.050 UGX0.014 MKD

Chuyển đổi Shilling Uganda thành Denar Macedonia

UGXMKD
10.015
50.074
100.15
200.29
500.74
1001.47
2503.68
5007.36
100014.73

Chuyển đổi Denar Macedonia thành Shilling Uganda

MKDUGX
167.85
5339.25
10678.5
201357
503392.5
1006785
25016962.51
50033925.03
100067850.07

Thông tin thêm về UGX hoặc MKD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UGX (Shilling Uganda) hoặc MKD (Denar Macedonia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ