Valuta Ex Logo

UGX đến NIO

Chuyển đổi Shilling Uganda (UGX) sang Córdoba Nicaragua (NIO) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

UGX - Shilling Ugandaselect icon
Sh
NIO - Córdoba Nicaraguaselect icon
C$

Tỷ giá hối đoái UGX/NIO 0.010222 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/ugx-to-nio?amount=1

Chuyển đổi từ Shilling Uganda (UGX) sang Córdoba Nicaragua (NIO)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Shilling Uganda (UGX) sang Córdoba Nicaragua (NIO) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá UGX sang NIO của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Shilling Uganda là tiền tệ củaUganda

Córdoba Nicaragua là tiền tệ củaNicaragua

world mapcountries where UGX is usedcountries where NIO is used

So sánh tỷ giá hối đoái Shilling Uganda với Córdoba Nicaragua

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệUGXPhí chuyển nhượngNIO
0%1 UGX0.0 UGX0.010 NIO
1%1 UGX0.010 UGX0.010 NIO
2%1 UGX0.020 UGX0.010 NIO
3%1 UGX0.030 UGX0.0099 NIO
4%1 UGX0.040 UGX0.0098 NIO
5%1 UGX0.050 UGX0.0097 NIO

Chuyển đổi Shilling Uganda thành Córdoba Nicaragua

UGXNIO
10.010
50.051
100.10
200.20
500.51
1001.02
2502.55
5005.11
100010.22

Chuyển đổi Córdoba Nicaragua thành Shilling Uganda

NIOUGX
197.83
5489.15
10978.3
201956.6
504891.51
1009783.03
25024457.58
50048915.17
100097830.34

Thông tin thêm về UGX hoặc NIO

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UGX (Shilling Uganda) hoặc NIO (Córdoba Nicaragua), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ