Valuta Ex Logo

UGX đến NPR

Chuyển đổi Shilling Uganda (UGX) sang Rupee Nepal (NPR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

UGX - Shilling Ugandaselect icon
Sh
NPR - Rupee Nepalselect icon

Tỷ giá hối đoái UGX/NPR 0.040941 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/ugx-to-npr?amount=1

Chuyển đổi từ Shilling Uganda (UGX) sang Rupee Nepal (NPR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Shilling Uganda (UGX) sang Rupee Nepal (NPR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá UGX sang NPR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Shilling Uganda là tiền tệ củaUganda

Rupee Nepal là tiền tệ củaNepal

world mapcountries where UGX is usedcountries where NPR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Shilling Uganda với Rupee Nepal

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệUGXPhí chuyển nhượngNPR
0%1 UGX0.0 UGX0.041 NPR
1%1 UGX0.010 UGX0.041 NPR
2%1 UGX0.020 UGX0.040 NPR
3%1 UGX0.030 UGX0.040 NPR
4%1 UGX0.040 UGX0.039 NPR
5%1 UGX0.050 UGX0.039 NPR

Chuyển đổi Shilling Uganda thành Rupee Nepal

UGXNPR
10.041
50.20
100.41
200.82
502.04
1004.09
25010.23
50020.47
100040.94

Chuyển đổi Rupee Nepal thành Shilling Uganda

NPRUGX
124.42
5122.12
10244.25
20488.5
501221.27
1002442.54
2506106.35
50012212.71
100024425.43

Thông tin thêm về UGX hoặc NPR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UGX (Shilling Uganda) hoặc NPR (Rupee Nepal), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ