Valuta Ex Logo

UGX đến PHP

Chuyển đổi Shilling Uganda (UGX) sang Peso Philipin (PHP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

UGX - Shilling Ugandaselect icon
Sh
PHP - Peso Philipinselect icon

Tỷ giá hối đoái UGX/PHP 0.016347 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/ugx-to-php?amount=1

Chuyển đổi từ Shilling Uganda (UGX) sang Peso Philipin (PHP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Shilling Uganda (UGX) sang Peso Philipin (PHP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá UGX sang PHP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Shilling Uganda là tiền tệ củaUganda

Peso Philipin là tiền tệ củaPhilippines

world mapcountries where UGX is usedcountries where PHP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Shilling Uganda với Peso Philipin

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệUGXPhí chuyển nhượngPHP
0%1 UGX0.0 UGX0.016 PHP
1%1 UGX0.010 UGX0.016 PHP
2%1 UGX0.020 UGX0.016 PHP
3%1 UGX0.030 UGX0.016 PHP
4%1 UGX0.040 UGX0.016 PHP
5%1 UGX0.050 UGX0.016 PHP

Chuyển đổi Shilling Uganda thành Peso Philipin

UGXPHP
10.016
50.082
100.16
200.33
500.82
1001.63
2504.08
5008.17
100016.34

Chuyển đổi Peso Philipin thành Shilling Uganda

PHPUGX
161.17
5305.86
10611.72
201223.45
503058.63
1006117.26
25015293.15
50030586.3
100061172.6

Thông tin thêm về UGX hoặc PHP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UGX (Shilling Uganda) hoặc PHP (Peso Philipin), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ