Tỷ giá hối đoái UGX/RUB 0.021194 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | UGX | Phí chuyển nhượng | RUB |
| 0% | 1 UGX | 0.0 UGX | 0.021 RUB |
| 1% | 1 UGX | 0.010 UGX | 0.021 RUB |
| 2% | 1 UGX | 0.020 UGX | 0.021 RUB |
| 3% | 1 UGX | 0.030 UGX | 0.021 RUB |
| 4% | 1 UGX | 0.040 UGX | 0.020 RUB |
| 5% | 1 UGX | 0.050 UGX | 0.020 RUB |
| UGX | RUB |
| 1 | 0.021 |
| 5 | 0.11 |
| 10 | 0.21 |
| 20 | 0.42 |
| 50 | 1.05 |
| 100 | 2.11 |
| 250 | 5.29 |
| 500 | 10.59 |
| 1000 | 21.19 |
| RUB | UGX |
| 1 | 47.18 |
| 5 | 235.91 |
| 10 | 471.83 |
| 20 | 943.67 |
| 50 | 2359.17 |
| 100 | 4718.35 |
| 250 | 11795.89 |
| 500 | 23591.78 |
| 1000 | 47183.56 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UGX (Shilling Uganda) hoặc RUB (Rúp Nga), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.