Valuta Ex Logo

UGX đến UYU

Chuyển đổi Shilling Uganda (UGX) sang Peso Uruguay (UYU) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

UGX - Shilling Ugandaselect icon
Sh
UYU - Peso Uruguayselect icon
$

Tỷ giá hối đoái UGX/UYU 0.010891 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/ugx-to-uyu?amount=1

Chuyển đổi từ Shilling Uganda (UGX) sang Peso Uruguay (UYU)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Shilling Uganda (UGX) sang Peso Uruguay (UYU) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá UGX sang UYU của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Shilling Uganda là tiền tệ củaUganda

Peso Uruguay là tiền tệ củaUruguay

world mapcountries where UGX is usedcountries where UYU is used

So sánh tỷ giá hối đoái Shilling Uganda với Peso Uruguay

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệUGXPhí chuyển nhượngUYU
0%1 UGX0.0 UGX0.011 UYU
1%1 UGX0.010 UGX0.011 UYU
2%1 UGX0.020 UGX0.011 UYU
3%1 UGX0.030 UGX0.011 UYU
4%1 UGX0.040 UGX0.010 UYU
5%1 UGX0.050 UGX0.010 UYU

Chuyển đổi Shilling Uganda thành Peso Uruguay

UGXUYU
10.011
50.054
100.11
200.22
500.54
1001.08
2502.72
5005.44
100010.89

Chuyển đổi Peso Uruguay thành Shilling Uganda

UYUUGX
191.81
5459.09
10918.19
201836.38
504590.96
1009181.93
25022954.84
50045909.69
100091819.38

Thông tin thêm về UGX hoặc UYU

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UGX (Shilling Uganda) hoặc UYU (Peso Uruguay), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ