Valuta Ex Logo

UGX đến VUV

Chuyển đổi Shilling Uganda (UGX) sang Vatu Vanuatu (VUV) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

UGX - Shilling Ugandaselect icon
Sh
VUV - Vatu Vanuatuselect icon
Vt

Tỷ giá hối đoái UGX/VUV 0.033589 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/ugx-to-vuv?amount=1

Chuyển đổi từ Shilling Uganda (UGX) sang Vatu Vanuatu (VUV)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Shilling Uganda (UGX) sang Vatu Vanuatu (VUV) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá UGX sang VUV của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Shilling Uganda là tiền tệ củaUganda

Vatu Vanuatu là tiền tệ củaVanuatu

world mapcountries where UGX is usedcountries where VUV is used

So sánh tỷ giá hối đoái Shilling Uganda với Vatu Vanuatu

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệUGXPhí chuyển nhượngVUV
0%1 UGX0.0 UGX0.034 VUV
1%1 UGX0.010 UGX0.033 VUV
2%1 UGX0.020 UGX0.033 VUV
3%1 UGX0.030 UGX0.033 VUV
4%1 UGX0.040 UGX0.032 VUV
5%1 UGX0.050 UGX0.032 VUV

Chuyển đổi Shilling Uganda thành Vatu Vanuatu

UGXVUV
10.034
50.17
100.34
200.67
501.67
1003.35
2508.39
50016.79
100033.58

Chuyển đổi Vatu Vanuatu thành Shilling Uganda

VUVUGX
129.77
5148.85
10297.71
20595.42
501488.56
1002977.12
2507442.81
50014885.62
100029771.24

Thông tin thêm về UGX hoặc VUV

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UGX (Shilling Uganda) hoặc VUV (Vatu Vanuatu), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ