Valuta Ex Logo

UGX đến ZAR

Chuyển đổi Shilling Uganda (UGX) sang Rand Nam Phi (ZAR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

UGX - Shilling Ugandaselect icon
Sh
ZAR - Rand Nam Phiselect icon
R

Tỷ giá hối đoái UGX/ZAR 0.0045237 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/ugx-to-zar?amount=1

Chuyển đổi từ Shilling Uganda (UGX) sang Rand Nam Phi (ZAR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Shilling Uganda (UGX) sang Rand Nam Phi (ZAR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá UGX sang ZAR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Shilling Uganda là tiền tệ củaUganda

Rand Nam Phi là tiền tệ củaLesotho, Namibia, Nam Phi

world mapcountries where UGX is usedcountries where ZAR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Shilling Uganda với Rand Nam Phi

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệUGXPhí chuyển nhượngZAR
0%1 UGX0.0 UGX0.0045 ZAR
1%1 UGX0.010 UGX0.0045 ZAR
2%1 UGX0.020 UGX0.0044 ZAR
3%1 UGX0.030 UGX0.0044 ZAR
4%1 UGX0.040 UGX0.0043 ZAR
5%1 UGX0.050 UGX0.0043 ZAR

Chuyển đổi Shilling Uganda thành Rand Nam Phi

UGXZAR
10.0045
50.023
100.045
200.090
500.23
1000.45
2501.13
5002.26
10004.52

Chuyển đổi Rand Nam Phi thành Shilling Uganda

ZARUGX
1221.05
51105.28
102210.56
204421.13
5011052.83
10022105.67
25055264.17
500110528.35
1000221056.71

Thông tin thêm về UGX hoặc ZAR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UGX (Shilling Uganda) hoặc ZAR (Rand Nam Phi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ