Tỷ giá hối đoái UGX/ZAR 0.0045786 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | UGX | Phí chuyển nhượng | ZAR |
| 0% | 1 UGX | 0.0 UGX | 0.0046 ZAR |
| 1% | 1 UGX | 0.010 UGX | 0.0045 ZAR |
| 2% | 1 UGX | 0.020 UGX | 0.0045 ZAR |
| 3% | 1 UGX | 0.030 UGX | 0.0044 ZAR |
| 4% | 1 UGX | 0.040 UGX | 0.0044 ZAR |
| 5% | 1 UGX | 0.050 UGX | 0.0043 ZAR |
| UGX | ZAR |
| 1 | 0.0046 |
| 5 | 0.023 |
| 10 | 0.046 |
| 20 | 0.092 |
| 50 | 0.23 |
| 100 | 0.46 |
| 250 | 1.14 |
| 500 | 2.28 |
| 1000 | 4.57 |
| ZAR | UGX |
| 1 | 218.4 |
| 5 | 1092.04 |
| 10 | 2184.08 |
| 20 | 4368.16 |
| 50 | 10920.4 |
| 100 | 21840.81 |
| 250 | 54602.03 |
| 500 | 109204.06 |
| 1000 | 218408.13 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UGX (Shilling Uganda) hoặc ZAR (Rand Nam Phi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.